Leave Your Message
Hệ thống kiểm soát lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang (Phần một)

Tin tức ngành

Hệ thống kiểm soát lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang (Phần một)

2024-09-14

Trên thị trường tài chính toàn cầu, Ngân hàng Liên bangDự trữHệ thống kiểm soát lãi suất của Fed luôn là tâm điểm chú ý. Để hiểu sâu sắc hệ thống này, điều cần thiết là không chỉ tập trung vào các cơ chế hoạt động hiện tại mà còn phải xem xét quá trình phát triển lịch sử của nó. Phần đầu tiên của bài viết này sẽ khám phá hệ thống hành lang lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang trước cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, đặt nền tảng cho các phân tích tiếp theo.

 

Tổng quan về Hệ thống hành lang lãi suất

Trước khi cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 bùng nổ, các ngân hàng trung ương ở các nước phát triển, đặc biệt là ở châu Âu và Hoa Kỳ, thường áp dụng cơ chế hành lang lãi suất để điều chỉnh lãi suất thị trường. Cốt lõi của cơ chế này là thiết lập giới hạn trên và dưới cho lãi suất, đảm bảo lãi suất thị trường dao động trong phạm vi này. Cơ chế hành lang lãi suất không chỉ ổn định kỳ vọng của thị trường mà còn tăng cườngNHỮNG CÁI NÀYtính minh bạch và khả năng dự đoán của chính sách tiền tệ, do đó tăng hiệu quả của nó.

Hệ thống kiểm soát lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang (Phần một)
 

Đánh giá chi tiết về Hệ thống kiểm soát lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang (Phần một)

Cụ thể, giới hạn trên của hành lang lãi suất thường được xác định bởi lãi suất cao nhất mà ngân hàng trung ương cho các ngân hàng vay, thường phản ánh chi phí của các ngân hàng khi vay từ ngân hàng trung ương. Giới hạn dưới được xác định bởi lãi suất mà ngân hàng trung ương trả cho các khoản dự trữ vượt mức mà các ngân hàng gửi. Hai mức lãi suất này tạo thành phạm vi mà lãi suất thị trường dao động, khiến lãi suất thị trường khó có thể vượt quá khoảng này.

 

Lấy Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) làm ví dụ, hệ thống hành lang lãi suất của họ điển hình hơn, với giới hạn trên là lãi suất cho vay biên và giới hạn dưới là lãi suất tiền gửi. Khi lãi suất thị trường tiến gần đến giới hạn trên, các ngân hàng có xu hướng vay tiền từ ngân hàng trung ương nhiều hơn; ngược lại, khi lãi suất thị trường tiến gần đến giới hạn dưới, các ngân hàng thích gửi tiền của họ vào ngân hàng trung ương hơn. Sự sắp xếp này giữ lãi suất thị trường trong phạm vi ổn định, giảm tần suất và cường độ can thiệp của ngân hàng trung ương.

 

Hệ thống kiểm soát lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang trước năm 2008

Trước cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, lãi suất quỹ liên bang là công cụ cốt lõi được Cục Dự trữ Liên bang sử dụng để điều tiết thị trường. Lãi suất quỹ liên bang phản ánh chi phí vay qua đêm giữa các ngân hàng và là chỉ số quan trọng về thanh khoản liên ngân hàng. Bằng cách điều chỉnh lãi suất này, Cục Dự trữ Liên bang có thể tác động đến chi phí tài trợ cho các ngân hàng, do đó gián tiếp tác động đến các hoạt động kinh tế chung như tiêu dùng,sự đầu tưvà tăng trưởng kinh tế.

 

Điều đáng chú ý là hệ thống hành lang lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang vào thời điểm đó có một số đặc điểm riêng biệt so với các quốc gia khác. Mức lãi suất giới hạn trên là mức lãi suất cửa sổ chiết khấu, tức là mức lãi suất mà Cục Dự trữ Liên bang cho các ngân hàng vay. Tuy nhiên, không giống như hệ thống hành lang lãi suất thông thường, Cục Dự trữ Liên bang không đặt ra mức lãi suất giới hạn dưới rõ ràng vì họ không trả lãi cho dự trữ của ngân hàng. Về mặt lý thuyết, điều này có nghĩa là mức lãi suất giới hạn dưới gần bằng không.

 

Mặc dù vậy, Cục Dự trữ Liên bang vẫn có thể điều chỉnh lãi suất thị trường thông qua các hoạt động thị trường mở, cụ thể là mua và bán chứng khoán chính phủ, đảm bảo rằng lãi suất thị trường dao động quanh lãi suất mục tiêu của quỹ liên bang. Hiệu quả của các hoạt động thị trường mở nằm ở quy mô tương đối nhỏ của dự trữ ngân hàng được nắm giữ tại Cục Dự trữ Liên bang vào thời điểm đó, khiến các ngân hàng có nhiều khả năng chuyển sang Cục Dự trữ Liên bang trong thời kỳ thanh khoản eo hẹp, do đó đảm bảo hiệu quả của lãi suất giới hạn trên.

 

Những thay đổi sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008

Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 đã tác động sâu sắc đến hệ thống tài chính toàn cầu, dẫn đến những thay đổi đáng kể trong hệ thống kiểm soát lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang. Để ứng phó với cuộc khủng hoảng, Cục Dự trữ Liên bang không chỉ thực hiện các chính sách nới lỏng định lượng quy mô lớn mà còn đưa ra lãi suất trên dự trữ vượt mức (IOER). Công cụ mới này đã thay đổi bản chất và quy mô dự trữ của các ngân hàng tại Cục Dự trữ Liên bang.

 

Trước cuộc khủng hoảng tài chính, dự trữ ngân hàng tại Cục Dự trữ Liên bang là khoảng 10 tỷ đô la, nhưng đến đầu năm 2009, quy mô này đã tăng vọt lên 800 tỷ đô la. Ngay cả hai năm sau khi Cục Dự trữ Liên bang bắt đầu tăng lãi suất và giảm bảng cân đối kế toán, số dư dự trữ vẫn ở mức cao là 3 nghìn tỷ đô la. Sự thay đổi này không chỉ tăng cường khả năng kiểm soát lãi suất thị trường của Cục Dự trữ Liên bang mà còn thay đổi đáng kể các phương pháp hoạt động của mình.

 

Bằng cách giới thiệu IOER, Cục Dự trữ Liên bang có thể kiểm soát hiệu quả hơn lãi suất thị trường mà không cần các hoạt động thị trường mở thường xuyên. Cơ chế hành lang lãi suất mới này bao gồm tỷ lệ chiết khấu là giới hạn trên và IOER là giới hạn dưới, tạo thành một khuôn khổ lãi suất ổn định hơn.

Hệ thống kiểm soát lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang (Phần một)
 

Phần kết luận

Tóm lại, hệ thống hành lang lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang trước cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, mặc dù tương đối đơn giản, nhưng lại có hiệu quả cao trong điều kiện thị trường thời bấy giờ. Khi cuộc khủng hoảng tài chính bùng nổ, Cục Dự trữ Liên bang buộc phải điều chỉnh các công cụ hoạt động của mình, đưa ra các công cụ lãi suất mới để ứng phó với môi trường thị trường liên tục thay đổi. Hiểu được sự phát triển của hệ thống này không chỉ giúp chúng ta nắm bắt tốt hơn chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang mà còn cung cấp các tài liệu tham khảo quan trọng để phân tích các định hướng chính sách kinh tế trong tương lai.

 

Tuyên bố: Bài viết này được biên tập bởi AAA LENDINGS; một số cảnh quay được lấy từ Internet, vị trí của trang web không được thể hiện và không được phép in lại nếu không được phép. Có những rủi ro trên thị trường và đầu tư nên thận trọng. Bài viết này không cấu thành lời khuyên đầu tư cá nhân, cũng không tính đến các mục tiêu đầu tư cụ thể, tình hình tài chính hoặc nhu cầu của từng người dùng. Người dùng nên cân nhắc xem bất kỳ ý kiến, quan điểm hoặc kết luận nào có trong đây có phù hợp với tình hình cụ thể của họ hay không. Đầu tư theo rủi ro của riêng bạn.